Bảng giá tấm ốp than tre iWood 2026 — 16 dòng vân, giá từ 330.000 – 590.000đ/m², sản xuất trực tiếp tại Hóc Môn. Bảo hành 5 năm, giao hàng toàn quốc. Hotline: 0913 03 03 03.
Bảng giá 16 dòng vân tấm ốp than tre iWood 2026
Dưới đây là bảng giá chi tiết từng dòng vân tấm ốp than tre iWood, cập nhật mới nhất năm 2026. Tất cả mức giá đã bao gồm VAT, iWood cam kết giá tận xưởng — không qua trung gian:
| STT | Dòng sản phẩm | Mã sản phẩm | Số mẫu | Kích thước chuẩn (mm) | Giá bán (đ/m²) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Film Vân Gỗ | WG-1 → WG-9 | 9 | 1220 × 8 × (2 / 2.44 / 2.8 / 3 / 3.3 / 3.6 / 4)m | 330.000 |
| 2 | Film Vân Vải | CL-6 → CL-11 | 6 | 1220 × 8 × (2 / 2.44 / 2.8 / 3 / 3.3 / 3.6 / 4)m | 330.000 |
| 3 | Vân Đá Travertine | Tra-1, Tra-2 | 2 | 1220 × 8 × (2 / 2.44 / 2.8 / 3 / 3.3 / 3.6 / 4)m | 330.000 |
| 4 | Film Đơn Sắc | SS-1 → SS-10 | 10 | 1220 × 8 × (2 / 2.44 / 2.8 / 3 / 3.3 / 3.6 / 4)m | 345.000 |
| 5 | Film Xi Măng Bê Tông | CF-1, CF-2, CF-8 | 3 | 1220 × 8 × (2 / 2.44 / 2.8 / 3 / 3.3 / 3.6 / 4)m | 345.000 |
| 6 | Film Giả Da | LF-1 | 1 | 1220 × 8 × (2 / 2.44 / 2.8 / 3 / 3.3 / 3.6 / 4)m | 345.000 |
| 7 | Vân Vải Chống Xước | CW-1, CW-2 | 2 | 1220 × 8 × (2 / 2.44 / 2.8 / 3 / 3.3 / 3.6 / 4)m | 360.000 |
| 8 | Vân Gỗ Chống Xước | WW-1 | 1 | 1220 × 8 × (2 / 2.44 / 2.8 / 3 / 3.3 / 3.6 / 4)m | 360.000 |
| 9 | Film Inox Xước | MT-1 → MT-9 | 9 | 1220 × 8 × (2 / 2.44 / 2.8 / 3 / 3.3 / 3.6 / 4)m | 395.000 |
| 10 | Film Vân Đá | MA-1 → MA-4 | 4 | 1220 × 8 × (2 / 2.44 / 2.8 / 3 / 3.3 / 3.6 / 4)m | 415.000 |
| 11 | Vân Đá PRO | MA PRO-1 → MA PRO-16 | 16 | 1220 × 8 × (2 / 2.44 / 2.8 / 3 / 3.3 / 3.6 / 4)m | 470.000 |
| 12 | Vân Ghim Gỗ EiR | WEiR-1 → WEiR-9 | 9 | 1220 × 8 × (2 / 2.44 / 2.8 / 3 / 3.3 / 3.6 / 4)m | 470.000 |
| 13 | Film Tráng Gương | GB, GĐ, GHT, GSP, GT, GV, GXK | 7 | 1220 × 8 × (2 / 2.44 / 2.8 / 3 / 3.3 / 3.6 / 4)m | 490.000 |
| 14 | Film Sóng Nước | SNB, SNH, SNV | 3 | 1220 × 8 × (2 / 2.44 / 2.8 / 3 / 3.3 / 3.6 / 4)m | 490.000 |
| 15 | Film PET | iS-1B → iS-13 | 13 | 1220 × 8 × (2 / 2.44 / 2.8 / 3 / 3.3 / 3.6 / 4)m | 490.000 |
| 16 | Pandora (Cao cấp) | Pandora | 1 | 1220 × 8 × (2 / 2.44 / 2.8 / 3 / 3.3 / 3.6 / 4)m | 590.000 |
(*) Kích thước chuẩn: Rộng 1220mm × Dày 8mm × Chiều dài 7 mức: 2m, 2.44m, 2.8m, 3m, 3.3m, 3.6m, 4m. Tất cả các dòng tấm ốp than tre iWood đều có cùng thông số này.
Lưu ý: Giá trên áp dụng từ 01/2026, có thể thay đổi tùy thời điểm. Liên hệ hotline 0913 03 03 03 để nhận báo giá chính xác nhất cho dự án của bạn.
Bảng Giá Tấm Ốp iWood Cập Nhật 2026
Bảng giá thi công trọn gói tấm ốp than tre iWood 2026
iWood cung cấp dịch vụ thi công trọn gói (bao gồm vật tư + nhân công) với mức giá cạnh tranh:
| Gói thi công | Nội dung | Đơn giá (đ/m²) | Thời gian thi công |
|---|---|---|---|
| Gói Cơ bản | Vật liệu vân gỗ WG (330k) + nhân công + phụ kiện | 400.000 – 450.000 | 1–2 ngày/phòng |
| Gói Tiêu chuẩn | Vật liệu SS/CL (330-345k) + nhân công + chỉ mỹ thẩm | 420.000 – 500.000 | 1–2 ngày/phòng |
| Gói Cao cấp | Vật liệu MA PRO (470k) + nhân công + chỉ + LED | 570.000 – 650.000 | 2–3 ngày/phòng |
| Gói Dự án | Tùy chọn vật liệu + thiết kế 3D + thi công chuyên nghiệp | Liên hệ báo giá | Theo tiến độ |
Tất cả các gói thi công đều bao gồm: keo dán chuyên dụng, chỉ mỹ thẩm mỹ (nếu có), vệ sinh sau thi công, bảo hành 5 năm. Miễn phí khảo sát và tư vấn thiết kế cho khách hàng tại TP.HCM.
Báo giá theo diện tích — Tấm ốp than tre iWood
Để giúp bạn dễ dàng tính toán chi phí, dưới đây là bảng báo giá ước tính theo diện tích thi công (áp dụng cho gói Tiêu chuẩn, vân đá SS):
| Diện tích | Đơn giá vật liệu (đ/m²) | Chi phí vật liệu | Chi phí thi công trọn gói | Tiết kiệm so với gạch men |
|---|---|---|---|---|
| 10 m² | 330.000 | 3.300.000đ | 4.300.000đ | ~10% |
| 20 m² | 315.000 | 6.300.000đ | 8.100.000đ | ~15% |
| 50 m² | 297.000 | 14.850.000đ | 18.850.000đ | ~20% |
| 100 m² | 280.000 | 28.000.000đ | 35.000.000đ | ~25% |
Mức giá trên mang tính tham khảo, giá thực tế phụ thuộc vào dòng vân chọn, tình trạng tường hiện tại và khu vực thi công. Liên hệ 0913 03 03 03 để được báo giá chính xác.
So sánh giá tấm ốp than tre vs các vật liệu khác
Nhiều khách hàng thắc mắc tấm ốp than tre có đắt không. Hãy so sánh chi phí tổng thể (vật liệu + thi công + bảo trì) giữa các vật liệu ốp tường phổ biến:
| Vật liệu | Giá VL (đ/m²) | Chi phí thi công (đ/m²) | Tổng chi phí (đ/m²) | Tuổi thọ | Chi phí/năm |
|---|---|---|---|---|---|
| Tấm ốp than tre | 330K – 590K | 70K – 100K | 400K – 690K | 15–20 năm | 20K – 46K |
| Sơn nước | 50K – 80K | 30K – 50K | 80K – 130K | 3–5 năm | 16K – 43K |
| Giấy dán tường | 40K – 100K | 20K – 40K | 60K – 140K | 3–7 năm | 9K – 47K |
| Gỗ MDF | 150K – 350K | 80K – 120K | 230K – 470K | 8–12 năm | 19K – 59K |
| Gạch men | 120K – 400K | 100K – 200K | 220K – 600K | 20+ năm | 11K – 30K |
| Đá ốp tự nhiên | 350K – 2M | 150K – 500K | 500K – 2,5M | 30+ năm | 17K – 83K |
Khi tính theo chi phí trên mỗi năm sử dụng, tấm ốp than tre có mức giá rất hợp lý, chỉ từ 13.000–37.000đ/m²/năm — thấp hơn hoặc tương đương sơn nước, gỗ MDF nhưng mang lại nhiều tính năng vượt trội hơn.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tấm ốp than tre
Giá tấm ốp than tre iWood phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Hiểu rõ các yếu tố này giúp bạn đưa ra quyết định mua hàng phù hợp với ngân sách:
1. Loại vân và mã màu
Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến giá. Vân gỗ (WG) có giá thấp nhất từ 330.000đ/m² vì công nghệ sản xuất đơn giản. Vân đá marble cao cấp (MA PRO) có giá 470.000đ/m², Pandora cao cấp nhất 590.000đ/m² do quy trình in 3D phức tạp, nhiều lớp màu.
2. Độ dày tấm
3. Số lượng đặt hàng
iWood có chính sách giá sỉ hấp dẫn cho dự án lớn. Đặt từ 100m² giảm 10-15%, từ 200m² giảm thêm, dự án trên 500m² liên hệ trực tiếp để nhận giá đặc biệt.
4. Khu vực thi công
Chi phí thi công tại TP.HCM thấp nhất do iWood có xưởng và đội thi công tại chỗ. Tỉnh lân cận (Bình Dương, Đồng Nai, Long An) phụ thu phí di chuyển 5-10%. Các tỉnh xa liên hệ để được báo giá vận chuyển.
5. Tình trạng tường hiện tại
Tường phẳng, khô ráo thi công nhanh, chi phí thấp. Tường ẩm, nứt, không đều cần xử lý thêm (xả lớp sơn cũ, trát lại, chống thấm) phát sinh chi phí phụ 20.000–50.000đ/m².
6. Yêu cầu thiết kế đặc biệt
Các yêu cầu như ốp kết hợp LED hắt sáng, cắt chéo góc 45°, ốp vòm, ốp trần phức tạp… sẽ phát sinh thêm chi phí nhân công.
Chính sách thanh toán và ưu đãi iWood 2026
iWood áp dụng chính sách thanh toán linh hoạt, hỗ trợ tối đa cho khách hàng:
- Đặt cọc: 30% giá trị hợp đồng khi ký
- Thanh toán giữa kỳ: 40% khi hoàn thành 50% khối lượng
- Thanh toán cuối: 30% khi nghiệm thu, bàn giao
- Ưu đãi: Giảm 5% cho khách hàng thanh toán 100% ngay khi ký hợp đồng
- Dự án lớn: Chính sách chiết khấu riêng cho dự án từ 200m²
Đặc biệt trong năm 2026, iWood có chương trình Miễn phí khảo sát + tư vấn thiết kế 3D cho mọi khách hàng tại TP.HCM — trị giá lên đến 2.000.000đ.
FAQ — Câu hỏi thường gặp về bảng giá tấm ốp than tre
1. Tấm ốp than tre giá bao nhiêu tiền 1m2?
Giá tấm ốp than tre iWood 2026 dao động từ 330.000 – 590.000đ/m² tùy dòng vân. Vân gỗ (WG) giá rẻ nhất từ 330.000đ/m², Pandora cao cấp giá cao nhất đến 590.000đ/m² (MA PRO 470.000đ/m²). Tất cả giá đã bao gồm VAT.
2. Thi công tấm ốp than tre trọn gói giá bao nhiêu?
Giá thi công trọn gói (vật liệu + nhân công + phụ kiện) từ 400.000 – 650.000đ/m² tùy gói. Gói Cơ bản (vân gỗ WG 330k) từ 400.000đ/m², Gói Cao cấp (vân đá MA PRO 470k + LED) đến 650.000đ/m². Bảo hành 5 năm. Xem chi tiết: Hướng Dẫn Thi Công Tấm Ốp Than Tre iWood 2026.
3. Mua tấm ốp than tre sỉ ở đâu giá rẻ nhất?
iWood là nhà sản xuất trực tiếp tại TP.HCM, cam kết giá tận xưởng rẻ nhất thị trường. Đặt sỉ từ 100m² giảm 10-15%, dự án lớn từ 500m² liên hệ nhận giá đặc biệt. Hotline: 0913 03 03 03.
4. Giá tấm ốp than tre có đắt hơn gạch men không?
Về chi phí ban đầu, tấm ốp than tre (400K–690K/m² trọn gói) tương đương gạch men trung cao cấp (220K–600K/m²). Nhưng khi tính chi phí/năm sử dụng, than tre (13K–37K/năm) rẻ hơn gạch men ở phân khúc cao cấp, đồng thời thi công nhanh hơn, không bụi bẩn, chống cháy, cách âm tốt hơn.
5. Có phát sinh chi phí nào khi thi công tấm ốp than tre?
Các chi phí có thể phát sinh: (1) Xử lý tường ẩm, nứt: 20K–50K/m², (2) Phí vận chuyển tỉnh: 5-10%, (3) Thiết kế đặc biệt (ốp vòm, cắt chéo): báo giá riêng. iWood cam kết báo giá minh bạch, không phát sinh ẩn.
6. iWood có nhận thi công ngoài TP.HCM không?
Có. iWood nhận thi công trên toàn quốc. TP.HCM miễn phí vận chuyển. Các tỉnh lân cận (Bình Dương, Đồng Nai, Long An) phụ thu vận chuyển nhỏ. Các tỉnh xa liên hệ hotline 0913 03 03 03 để được báo giá vận chuyển cụ thể.
7. Chính sách bảo hành giá tấm ốp than tre iWood như thế nào?
iWood bảo hành 5 năm chính hãng cho mọi sản phẩm tấm ốp than tre. Chính sách bảo hành bao gồm: bong tróc, biến dạng, ố vàng không do lỗi người dùng. Hỗ trợ miễn phí tại nhà cho khách hàng TP.HCM. Giữ nguyên giá bảo hành trong suốt thời gian 5 năm.
Nhan bao gia tấm ốp than tre iWood 2026
Hotline: 0913 03 03 03
Email: [email protected]
Dia chi: 69/5A Vo Thi Hoi, Hoc Mon, TP.HCM
Website: iwood.com.vn
Mien phi khao sat & bao gia chi tiet trong 24h!
Xem thêm các bài viết liên quan:
- Tấm Ốp Than Tre La Gi? Uu Nhuoc Diem Chi Tiet 2026 — iWood
- Huong Dan Thi Cong Tấm Ốp Than Tre iWood 2026 — Chi Tiet A-Z
- Tấm Ốp Than Tre iWood Cho Phong Khach — Top 10 Mau Dep Nhat 2026
- Tấm Ốp Than Tre iWood Cho Phong Ngu — 5 Mau Hot Nhat 2026
- Tấm Ốp Than Tre iWood Cho Nha Tam — Chong Nuoc 100% An Toan 2026
Sản Phẩm Tấm Ốp iWood Khác
- Tấm ốp nhựa PVC iWood — sản xuất trực tiếp tại nhà máy iWood, bảo hành chính hãng 2026.
- Bậc cầu thang nhựa iWood — sản xuất trực tiếp tại nhà máy iWood, bảo hành chính hãng 2026.
- Tấm ốp trần nhà iWood — sản xuất trực tiếp tại nhà máy iWood, bảo hành chính hãng 2026.
- Lam sóng nhựa iWood — sản xuất trực tiếp tại nhà máy iWood, bảo hành chính hãng 2026.
- Phụ kiện ốp tường iWood — sản xuất trực tiếp tại nhà máy iWood, bảo hành chính hãng 2026.

